soy out

/sɔɪ aʊt/
Động từ
  1. (nội động, tiếng lóng trên Internet, xúc phạm) Hành động theo cách của một cậu bé đậu nành; cụ thể là cực kỳ xúc động (thường liên quan đến khuôn mặt đậu nành) về một vấn đề liên quan đến việc trực tuyến hoặc đầu tư quá mức vào văn hóa đại chúng.
    (intransitive, Internet slang, derogatory) To act in the manner of a soy boy; specifically, to get extremely emotional (typically involving the soy face) about an issue associated with being terminally online or overly invested in popular culture.
    Từ đồng nghĩa:soy
🎬 Nghe “soy out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish